biohazard suit
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ đồ bảo hộ sinh học: "biohazard suit" là một loại quần áo bảo hộ một mảnh, thường rộng rãi, được thiết kế để che phủ toàn bộ cơ thể, nhằm bảo vệ người mặc khỏi các tác nhân nguy hiểm về mặt sinh học hoặc hóa học, như vi khuẩn, virus, hoặc chất độc.
Ví dụ sử dụng
- (Vị bác sĩ phải mặc bộ đồ bảo hộ sinh học trước khi vào phòng thí nghiệm bị nhiễm độc.)
- (Nhân viên ứng cứu khẩn cấp luôn giữ một bộ đồ bảo hộ sinh học trong xe của họ để xử lý các vụ tràn hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don a biohazard suit": mặc vào bộ đồ bảo hộ sinh học.
- The scientist carefully donned a biohazard suit before handling the virus samples. (Nhà khoa học cẩn thận mặc bộ đồ bảo hộ sinh học trước khi xử lý các mẫu virus.)
- "to remove a biohazard suit": cởi bỏ bộ đồ bảo hộ sinh học (thường theo quy trình an toàn nghiêm ngặt).
- After the experiment, the team followed strict protocols to remove their biohazard suits. (Sau thí nghiệm, nhóm nghiên cứu tuân theo các quy trình nghiêm ngặt để cởi bỏ bộ đồ bảo hộ sinh học của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hazmat suit (danh từ): bộ đồ bảo hộ nguy hiểm (viết tắt của "hazardous materials suit"), thường dùng thay thế cho "biohazard suit" nhưng có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hóa chất và phóng xạ.
- The hazmat suit is similar to a biohazard suit but can also protect against radioactive materials. (Bộ đồ hazmat tương tự như bộ đồ bảo hộ sinh học nhưng cũng có thể bảo vệ khỏi các chất phóng xạ.)
- Protective suit (danh từ): bộ đồ bảo hộ nói chung, không nhất thiết chỉ dành cho tác nhân sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Chemical protection suit: bộ đồ bảo vệ hóa chất.
- Containment suit: bộ đồ cách ly (dùng trong môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suit up: mặc bộ đồ bảo hộ vào (thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho nhiệm vụ nguy hiểm).
- The team had to suit up in biohazard suits before entering the quarantine zone. (Nhóm phải mặc bộ đồ bảo hộ sinh học trước khi vào khu vực cách ly.)
Thành ngữ liên quan
- In full biohazard gear: trong trang phục bảo hộ sinh học đầy đủ.
- The lab technicians were in full biohazard gear to handle the outbreak. (Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã mặc trang phục bảo hộ sinh học đầy đủ để xử lý ổ dịch.)